Bảng giá gas dân dụng tháng

Bảng giá gas dân dụng từ 7/10/2026

STT Vùng Kinh Doanh Elfgaz 6kg
(VNĐ/ bình) 
Elfgaz 12.5kg
(VNĐ/ bình) 
Elfgaz 39kg
(VNĐ/ bình) 

 Totalgaz 12kg
(VNĐ/ bình)
 
Totalgaz 11kg
(VNĐ/ bình) 

 Totalgaz 45kg
(VNĐ/ bình)
 

 Vinagas 12kg
(VNĐ/ bình)
 

 Vinagas 45kg
(VNĐ/ bình)
 
1Trung du và miền núi phía Bắc -   -   -   714,319 651,151 2,395,921 683,219 2,318,901 
2Đồng bằng Bắc Bộ (đồng bằng sông Hồng) 345,160 -   -   652,319 603,651 2,299,421 622,219 2,063,901 
3Bắc Trung Bộ -   639,693 1,998,280 669,819 625,934 2,334,921 639,719 2,137,001 
4Duyên hải Nam Trung Bộ 350,805 731,210 2,115,033 670,510 610,518 2,401,314 -   -   
5Tây Nguyên 355,305 718,552 2,239,483 690,610 -   2,574,788 -   -   
6Đông Nam Bộ 335,305 698,552 2,195,033 670,610 -   2,514,788 590,031 2,150,266 
7Đồng bằng Sông Cửu Long 334,305 677,252 2,052,283 627,510 553,709 2,302,488 586,931 2,168,716