Bảng giá gas dân dụng tháng
| STT | Vùng Kinh Doanh | Elfgaz 6kg (VNĐ/ bình) | Elfgaz 12.5kg (VNĐ/ bình) | Elfgaz 39kg (VNĐ/ bình) | Totalgaz 12kg (VNĐ/ bình) | Totalgaz 11kg (VNĐ/ bình) | Totalgaz 45kg (VNĐ/ bình) | Vinagas 12kg (VNĐ/ bình) | Vinagas 45kg (VNĐ/ bình) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trung du và miền núi phía Bắc | - | - | - | 714,319 | 651,151 | 2,395,921 | 683,219 | 2,318,901 |
| 2 | Đồng bằng Bắc Bộ (đồng bằng sông Hồng) | 345,160 | - | - | 652,319 | 603,651 | 2,299,421 | 622,219 | 2,063,901 |
| 3 | Bắc Trung Bộ | - | 639,693 | 1,998,280 | 669,819 | 625,934 | 2,334,921 | 639,719 | 2,137,001 |
| 4 | Duyên hải Nam Trung Bộ | 350,805 | 731,210 | 2,115,033 | 670,510 | 610,518 | 2,401,314 | - | - |
| 5 | Tây Nguyên | 355,305 | 718,552 | 2,239,483 | 690,610 | - | 2,574,788 | - | - |
| 6 | Đông Nam Bộ | 335,305 | 698,552 | 2,195,033 | 670,610 | - | 2,514,788 | 590,031 | 2,150,266 |
| 7 | Đồng bằng Sông Cửu Long | 334,305 | 677,252 | 2,052,283 | 627,510 | 553,709 | 2,302,488 | 586,931 | 2,168,716 |