Bảng giá gas dân dụng tháng
| STT | Vùng Kinh Doanh | Elfgaz 6kg (VNĐ/ bình) | Elfgaz 12.5kg (VNĐ/ bình) | Elfgaz 39kg (VNĐ/ bình) | Totalgaz 12kg (VNĐ/ bình) | Totalgaz 11kg (VNĐ/ bình) | Totalgaz 45kg (VNĐ/ bình) | Vinagas 12kg (VNĐ/ bình) | Vinagas 45kg (VNĐ/ bình) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Trung du và miền núi phía Bắc | - | - | - | 620,100 | 564,783 | 2,042,600 | 589,000 | 1,999,600 | |
| 2. Đồng bằng Bắc Bộ (đồng bằng sông Hồng) | 298,050 | - | - | 558,100 | 517,283 | 1,946,100 | 528,000 | 1,744,600 | |
| 3. Bắc Trung Bộ | - | 583,464 | 1,822,845 | 596,935 | 576,452 | 1,981,600 | 545,500 | 1,817,700 | |
| 4. Duyên hải Nam Trung Bộ | 292,800 | 602,033 | 1,808,936 | 596,696 | 561,036 | 2,198,889 | - | - | |
| 5. Tây Nguyên | 317,300 | 639,375 | 1,992,450 | 614,600 | - | 2,289,750 | - | - | |
| 6. Đông Nam Bộ | 297,300 | 619,375 | 1,932,450 | 594,600 | - | 2,229,750 | 524,000 | 1,902,650 | |
| 7. Đồng bằng Sông Cửu Long | 296,300 | 598,075 | 1,805,250 | 551,500 | 484,033 | 2,017,450 | 520,900 | 1,921,100 |