Bảng giá gas dân dụng tháng

Bảng giá gas dân dụng từ 11/8/2026

STTVùng Kinh DoanhElfgaz 
6kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 12.5kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 39kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 12kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 11kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 45kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 12kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 45kg
(VNĐ/ bình)
 1. Trung du và miền núi phía Bắc-   -   -   620,100 564,783 2,042,600 589,000 1,999,600 
 2. Đồng bằng Bắc Bộ (đồng bằng sông Hồng)298,050 -   -   558,100 517,283 1,946,100 528,000 1,744,600 
 3. Bắc Trung Bộ-   583,464 1,822,845 596,935 576,452 1,981,600 545,500 1,817,700 
 4. Duyên hải Nam Trung Bộ292,800 602,033 1,808,936 596,696 561,036 2,198,889 -   -   
 5. Tây Nguyên317,300 639,375 1,992,450 614,600 -   2,289,750 -   -   
 6. Đông Nam Bộ297,300 619,375 1,932,450 594,600 -   2,229,750 524,000 1,902,650 
 7. Đồng bằng Sông Cửu Long296,300 598,075 1,805,250 551,500 484,033 2,017,450 520,900 1,921,100