Bảng giá gas dân dụng tháng

Bảng giá gas dân dụng tháng 2/2026

STTVùng Kinh DoanhElfgaz 
6kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 12.5kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 39kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 12kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 11kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 45kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 12kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 45kg
(VNĐ/ bình)
 1. Trung du và miền núi phía Bắc-   -   -   545,500 496,900 1,762,850 515,500 1,724,100 
 2. Đồng bằng Bắc Bộ (đồng bằng sông Hồng)260,250 -   -   483,500 449,400 1,666,350 454,500 1,469,100 
 3. Bắc Trung Bộ-   490,947 1,476,569 501,000 472,068 1,701,850 472,000 1,542,200 
 4. Duyên hải Nam Trung Bộ243,500 503,201 1,535,986 482,596 456,653 1,771,139 -   -   
 5. Tây Nguyên243,500 490,700 1,535,986 450,900 -   1,656,200 -   -   
 6. Đông Nam Bộ240,000 490,200 1,468,300 440,500 -   1,625,850 433,500 1,560,900 
 7. Đồng bằng Sông Cửu Long238,000 478,700 1,426,300 435,400 382,400 1,579,700 425,400 1,560,900