Bảng giá gas dân dụng tháng

Bảng giá gas dân dụng tháng 6/2026

STTVùng Kinh DoanhElfgaz 
6kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 12.5kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 39kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 12kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 11kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 45kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 12kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 45kg
(VNĐ/ bình)
 1. Trung du và miền núi phía Bắc-   -   -   696,000 634,400 2,327,350 666,000 2,288,600 
 2. Đồng bằng Bắc Bộ (đồng bằng sông Hồng)335,750 -   -   634,000 586,900 2,230,850 605,000 2,033,600 
 3. Bắc Trung Bộ-   636,947 1,933,069 653,335 628,068 2,266,350 622,500 2,106,700 
 4. Duyên hải Nam Trung Bộ314,000 649,201 1,992,486 653,096 612,653 2,410,639 -   -   
 5. Tây Nguyên314,000 636,700 1,992,486 621,400 -   2,295,700 -   -   
 6. Đông Nam Bộ316,500 649,200 1,965,800 593,000 -   2,200,350 586,000 2,135,400 
 7. Đồng bằng Sông Cửu Long314,500 637,700 1,923,800 587,900 521,900 2,154,200 577,900 2,135,400