Bảng giá gas dân dụng tháng

Bảng giá gas dân dụng từ 1/9/2026

STTVùng Kinh DoanhElfgaz 
6kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 12.5kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 39kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 12kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 11kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 45kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 12kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 45kg
(VNĐ/ bình)
 1. Trung du và miền núi phía Bắc -   -   -   629,172 573,099 2,076,620 598,072 1,999,600 
 2. Đồng bằng Bắc Bộ (đồng bằng sông Hồng) 302,586 -   -   567,172 525,599 1,980,120 537,072 1,744,600 
 3. Bắc Trung Bộ -   590,756 1,845,595 603,935 582,869 2,015,620 554,572 1,817,700 
 4. Duyên hải Nam Trung Bộ 292,800 602,033 1,831,686 603,696 567,453 2,225,139 -   -   
 5. Tây Nguyên 317,300 639,375 1,992,450 614,600 -   2,289,750 -   -   
 6. Đông Nam Bộ 297,300 619,375 1,932,450 594,600 -   2,229,750 524,000 1,902,650 
 7. Đồng bằng Sông Cửu Long 296,300 598,075 1,805,250 551,500 484,033 2,017,450 520,900 1,921,100