Bảng giá gas dân dụng tháng
| STT | Vùng Kinh Doanh | Elfgaz 6kg (VNĐ/ bình) | Elfgaz 12.5kg (VNĐ/ bình) | Elfgaz 39kg (VNĐ/ bình) | Totalgaz 12kg (VNĐ/ bình) | Totalgaz 11kg (VNĐ/ bình) | Totalgaz 45kg (VNĐ/ bình) | Vinagas 12kg (VNĐ/ bình) | Vinagas 45kg (VNĐ/ bình) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trung du và miền núi phía Bắc | - | - | - | 709,783 | 646,993 | 2,378,911 | 678,683 | 2,301,891 |
2 | Đồng bằng Bắc Bộ (đồng bằng sông Hồng) | 342,892 | - | - | 647,783 | 599,493 | 2,282,411 | 617,683 | 2,046,891 |
3 | Bắc Trung Bộ | - | 646,443 | 1,922,464 | 665,283 | 631,874 | 2,317,911 | 635,183 | 2,119,991 |
4 | Duyên hải Nam Trung Bộ | 353,397 | 736,610 | 2,039,217 | 675,694 | 616,458 | 2,313,834 | - | - |
5 | Tây Nguyên | 357,897 | 723,952 | 2,163,667 | 695,794 | - | 2,487,308 | - | - |
6 | Đông Nam Bộ | 337,897 | 703,952 | 2,119,217 | 675,794 | - | 2,427,308 | 595,215 | 2,062,786 |
7 | Đồng bằng Sông Cửu Long | 336,897 | 682,652 | 1,976,467 | 632,694 | 558,461 | 2,215,008 | 592,115 | 2,081,236 |