Bảng giá gas dân dụng tháng

Bảng giá gas dân dụng từ 1/10/2026

STTVùng Kinh DoanhElfgaz 
6kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 12.5kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 39kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 12kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 11kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 45kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 12kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 45kg
(VNĐ/ bình)
 1. Trung du và miền núi phía Bắc -   -   -   695,138 633,568 2,323,993 664,038 1,999,600 
 2. Đồng bằng Bắc Bộ (đồng bằng sông Hồng) 335,569 -   -   633,138 586,068 2,227,493 603,038 1,744,600 
 3. Bắc Trung Bộ -   639,693 1,998,280 650,915 625,934 2,262,993 620,538 1,817,700 
 4. Duyên hải Nam Trung Bộ 330,805 681,210 2,055,033 650,676 610,518 2,401,314 -   -   
 5. Tây Nguyên 355,305 718,552 2,239,483 690,610 -   2,574,788 -   -   
 6. Đông Nam Bộ 335,305 698,552 2,195,033 670,610 -   2,514,788 600,010 1,902,650 
 7. Đồng bằng Sông Cửu Long 334,305 677,252 2,052,283 627,510 553,709 2,302,488 596,910 1,921,100