Bảng giá gas dân dụng tháng
| STT | Vùng Kinh Doanh | Elfgaz 6kg (VNĐ/ bình) | Elfgaz 12.5kg (VNĐ/ bình) | Elfgaz 39kg (VNĐ/ bình) | Totalgaz 12kg (VNĐ/ bình) | Totalgaz 11kg (VNĐ/ bình) | Totalgaz 45kg (VNĐ/ bình) | Vinagas 12kg (VNĐ/ bình) | Vinagas 45kg (VNĐ/ bình) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. Trung du và miền núi phía Bắc | - | - | - | 695,138 | 633,568 | 2,323,993 | 664,038 | 1,999,600 | |
| 2. Đồng bằng Bắc Bộ (đồng bằng sông Hồng) | 335,569 | - | - | 633,138 | 586,068 | 2,227,493 | 603,038 | 1,744,600 | |
| 3. Bắc Trung Bộ | - | 639,693 | 1,998,280 | 650,915 | 625,934 | 2,262,993 | 620,538 | 1,817,700 | |
| 4. Duyên hải Nam Trung Bộ | 330,805 | 681,210 | 2,055,033 | 650,676 | 610,518 | 2,401,314 | - | - | |
| 5. Tây Nguyên | 355,305 | 718,552 | 2,239,483 | 690,610 | - | 2,574,788 | - | - | |
| 6. Đông Nam Bộ | 335,305 | 698,552 | 2,195,033 | 670,610 | - | 2,514,788 | 600,010 | 1,902,650 | |
| 7. Đồng bằng Sông Cửu Long | 334,305 | 677,252 | 2,052,283 | 627,510 | 553,709 | 2,302,488 | 596,910 | 1,921,100 |