Bảng giá gas dân dụng tháng

Bảng giá gas dân dụng tháng 8/2026

STTVùng Kinh DoanhElfgaz 
6kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 12.5kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 39kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 12kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 11kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 45kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 12kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 45kg
(VNĐ/ bình)
 1. Trung du và miền núi phía Bắc-   -   -   625,500 569,733 2,062,850 589,000 1,999,600 
 2. Đồng bằng Bắc Bộ (đồng bằng sông Hồng)300,750 -   -   563,500 522,233 1,966,350 528,000 1,744,600 
 3. Bắc Trung Bộ-   589,089 1,840,395 602,335 581,402 2,001,850 545,500 1,817,700 
 4. Duyên hải Nam Trung Bộ295,500 607,658 1,826,486 602,096 565,986 2,219,139 -   -   
 5. Tây Nguyên320,000 645,000 2,010,000 620,000 -   2,310,000 -   -   
 6. Đông Nam Bộ300,000 625,000 1,950,000 600,000 -   2,250,000 524,000 1,902,650 
 7. Đồng bằng Sông Cửu Long299,000 603,700 1,822,800 556,900 488,983 2,037,700 520,900 1,921,100