Bảng giá gas dân dụng tháng

Bảng giá gas dân dụng tháng 7/2026

STTVùng Kinh DoanhElfgaz 
6kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 12.5kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 39kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 12kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 11kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 45kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 12kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 45kg
(VNĐ/ bình)
 1. Trung du và miền núi phía Bắc-   -   -   625,000 569,400 2,060,850 569,000 1,924,600 
 2. Đồng bằng Bắc Bộ (đồng bằng sông Hồng)300,250 -   -   563,000 521,900 1,964,350 508,000 1,669,600 
 3. Bắc Trung Bộ-   562,947 1,702,069 582,335 563,068 1,999,850 525,500 1,742,700 
 4. Duyên hải Nam Trung Bộ278,500 575,201 1,761,486 582,096 547,653 2,144,139 -   -   
 5. Tây Nguyên278,500 562,700 1,761,486 550,400 -   2,029,200 -   -   
 6. Đông Nam Bộ281,000 575,200 1,734,800 522,000 -   1,933,850 489,000 1,771,400 
 7. Đồng bằng Sông Cửu Long279,000 563,700 1,692,800 516,900 456,900 1,887,700 480,900 1,771,400