Bảng giá gas dân dụng tháng

Bảng giá gas dân dụng tháng 6/2026

STTVùng Kinh DoanhElfgaz 
6kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 12.5kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 39kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 12kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 11kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 45kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 12kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 45kg
(VNĐ/ bình)
 1. Trung du và miền núi phía Bắc-   -   -   709,000 646,400 2,376,350 679,000 2,337,600 
 2. Đồng bằng Bắc Bộ (đồng bằng sông Hồng)342,250 -   -   647,000 598,900 2,279,850 618,000 2,082,600 
 3. Bắc Trung Bộ-   645,447 1,959,569 664,500 635,568 2,315,350 635,500 2,155,700 
 4. Duyên hải Nam Trung Bộ326,000 671,200 2,022,800 661,096 620,153 2,441,139 -   -   
 5. Tây Nguyên325,000 660,200 2,019,800 629,400 -   2,326,200 -   -   
 6. Đông Nam Bộ329,000 675,200 2,045,800 618,000 -   2,292,350 611,000 2,227,400 
 7. Đồng bằng Sông Cửu Long327,000 663,700 2,003,800 612,900 544,900 2,246,200 602,900 2,227,400