Bảng giá gas dân dụng tháng

Bảng giá gas dân dụng tháng 5/2026

STTVùng Kinh DoanhElfgaz 
6kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 12.5kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 39kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 12kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 11kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 45kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 12kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 45kg
(VNĐ/ bình)
 1. Trung du và miền núi phía Bắc-   -   -   724,000 660,400 2,432,850 694,000 2,394,100 
 2. Đồng bằng Bắc Bộ (đồng bằng sông Hồng)349,750 -   -   662,000 612,900 2,336,350 633,000 2,139,100 
 3. Bắc Trung Bộ-   676,947 2,057,069 679,500 635,568 2,371,850 650,500 2,212,200 
 4. Duyên hải Nam Trung Bộ333,000 689,201 2,116,486 661,096 620,153 2,441,139 -   -   
 5. Tây Nguyên333,000 676,700 2,116,486 629,400 -   2,326,200 -   -   
 6. Đông Nam Bộ335,000 687,700 2,084,800 630,000 -   2,337,350 623,000 2,272,400 
 7. Đồng bằng Sông Cửu Long333,000 676,200 2,042,800 624,900 555,900 2,291,200 614,900 2,272,400