Bảng giá gas dân dụng tháng

Bảng giá gas dân dụng tháng 4/2026

STTVùng Kinh DoanhElfgaz 
6kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 12.5kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 39kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 12kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 11kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 45kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 12kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 45kg
(VNĐ/ bình)
 1. Trung du và miền núi phía Bắc-   -   -   660,000 601,900 2,193,350 630,000 2,154,600 
 2. Đồng bằng Bắc Bộ (đồng bằng sông Hồng)317,750 -   -   598,000 554,400 2,096,850 569,000 1,899,600 
 3. Bắc Trung Bộ-   610,447 1,849,569 615,500 577,068 2,132,350 586,500 1,972,700 
 4. Duyên hải Nam Trung Bộ301,000 622,701 1,908,986 597,096 561,653 2,201,639 -   -   
 5. Tây Nguyên301,000 610,200 1,908,986 565,400 -   2,086,700 -   -   
 6. Đông Nam Bộ297,500 609,700 1,841,300 555,000 -   2,056,350 548,000 1,991,400 
 7. Đồng bằng Sông Cửu Long295,500 598,200 1,799,300 549,900 487,400 2,010,200 539,900 1,991,400