Bảng giá gas dân dụng tháng

Bảng giá gas dân dụng tháng 1/2026

STTVùng Kinh DoanhElfgaz 
6kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 12.5kg
(VNĐ/ bình)
Elfgaz 39kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 12kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 11kg
(VNĐ/ bình)
Totalgaz 45kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 12kg
(VNĐ/ bình)
Vinagas 45kg
(VNĐ/ bình)
 1. Trung du và miền núi phía Bắc-   -   -   538,500 490,400 1,736,850 508,500 1,698,100 
 2. Đồng bằng Bắc Bộ (đồng bằng sông Hồng)256,750 -   -   476,500 442,900 1,640,350 447,500 1,443,100 
 3. Bắc Trung Bộ-   483,447 1,454,069 494,000 465,568 1,675,850 465,000 1,516,200 
 4. Duyên hải Nam Trung Bộ240,000 495,701 1,513,486 475,596 450,153 1,745,139 -   -   
 5. Tây Nguyên240,000 483,200 1,513,486 443,900 -   1,630,200 -   -   
 6. Đông Nam Bộ236,500 482,700 1,445,800 433,500 -   1,599,850 426,500 1,534,900 
 7. Đồng bằng Sông Cửu Long234,500 471,200 1,403,800 428,400 375,900 1,553,700 418,400 1,534,900